Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kỳ kiểm tra" (1)

kỳ kiểm tra
Tiếng Anh Cụm từexamination period
Từ vựng của tôi
Tất cả học sinh đều lo lắng trước kỳ kiểm tra cuối học kỳ.
All students are anxious before the end-of-semester examination period.

swap_horiz Từ liên quan "kỳ kiểm tra" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kỳ kiểm tra" (2)

Giáo viên đang chuẩn bị đề thi cho kỳ kiểm tra cuối học kỳ.
The teacher is preparing exam questions for the end-of-semester test.
Tất cả học sinh đều lo lắng trước kỳ kiểm tra cuối học kỳ.
All students are anxious before the end-of-semester examination period.